베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đối thoại" (1)
đối thoại
영어
명사dialogue
Đối thoại để tạo lập lòng tin.
Dialogue to build trust.
관련 단어 "đối thoại" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đối thoại" (3)
Đối thoại để tạo lập lòng tin.
Dialogue to build trust.
Đối thoại để tạo lập lòng tin giữa các bên.
Dialogue to build trust among parties.
Hai quốc gia đã bắt đầu đối thoại nhằm giảm leo căng thẳng.
The two countries have started talks for de-escalation.
